Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

catalog

/ˈkætəlɔːɡ/

catalog

danh từ · noun

  1. danh mục sản phẩm

Ví dụ

  • Please look at that catalog on the table.Xin vui lòng xem danh mục sản phẩm đó ở trên bàn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi