Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

cheerful

/ˈtʃɪəfl/

cheerful

tính từ · adjective

  1. vui vẻ, hăng hái

Ví dụ

  • She gave a cheerful smile to everyone in the room.Cô ấy nở một nụ cười vui vẻ với tất cả mọi người trong phòng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi