Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

chilly

/ˈtʃɪl.i/

chilly

tính từ · adjective

  1. se lạnh

Ví dụ

  • It is a bit chilly this morning.Sáng nay trời hơi se lạnh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi