Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

chop

/tʃɒp/

chop

động từ · verb

  1. thái, băm

Ví dụ

  • Chop the onions carefully.Thái hành tây một cách cẩn thận.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi