Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

clarify

/ˈklær.ɪ.faɪ/

động từ · verb

  1. làm rõ, giải thích rõ hơn

Ví dụ

  • Could you please clarify the third point in your presentation?Bạn có thể làm rõ điểm thứ ba trong bài thuyết trình được không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi