Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

community

/kəˈmjuːnəti/

community

danh từ · noun

  1. cộng đồng

Ví dụ

  • We are working together for a better community.Chúng tôi đang làm việc cùng nhau vì một cộng đồng tốt đẹp hơn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi