Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

compile

/kəmˈpaɪl/

compile

động từ · verb

  1. biên soạn, thu thập

Ví dụ

  • The findings were compiled into a clear report.Các kết quả nghiên cứu đã được biên soạn thành một báo cáo rõ ràng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi