Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

compost

/ˈkɒm.pɒst/

động từ · verb

  1. ủ phân hữu cơ

Ví dụ

  • You can compost vegetable peels instead of throwing them away.Bạn có thể ủ vỏ rau củ thành phân hữu cơ thay vì vứt chúng đi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi