Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

consignor

/kənˈsaɪnər/

consignor

noun

  1. người gửi hàng

Examples

  • The consignor is responsible for packing fragile items securely.Người gửi hàng có trách nhiệm đóng gói đồ dễ vỡ một cách an toàn.

🎮 Review words with games