Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

corner

/ˈkɔː.nər/

corner

danh từ · noun

  1. góc đường, góc phòng

Ví dụ

  • The shop is on the corner.Cửa hàng nằm ở góc đường.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi