corporate
/ˈkɔːpərət/
tính từ · adjective
- thuộc doanh nghiệp, công ty
Ví dụ
- We are offering an exclusive discount for all corporate orders placed before next Friday.Chúng tôi đang áp dụng mức giảm giá đặc biệt cho tất cả các đơn hàng doanh nghiệp được đặt trước thứ Sáu tuần tới.