Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

de-escalate

/ˌdiːˈes.kə.leɪt/

de-escalate

động từ · verb

  1. xoa dịu, giảm căng thẳng

Ví dụ

  • A polite response can de-escalate tension during heated debates.Một phản hồi lịch sự có thể xoa dịu căng thẳng trong các cuộc tranh luận gay gắt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi