Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

divulge

/daɪˈvʌldʒ/

divulge

động từ · verb

  1. tiết lộ

Ví dụ

  • Employees must not divulge sensitive client data.Nhân viên không được tiết lộ dữ liệu nhạy cảm của khách hàng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi