Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

dollhouse

/ˈdɒlhaʊs/

dollhouse

danh từ · noun

  1. nhà búp bê

Ví dụ

  • She spends hours building a dollhouse.Cô ấy dành nhiều giờ để dựng một ngôi nhà búp bê.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi