Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

noun Advanced 📚 1 bài học

downturn

/ˈdaʊntɜːrn/

sự suy thoái, sự đi xuống (kinh tế/doanh thu)

* IPA & audio default to American English

downturn

📖 noun

  1. sự suy thoái, sự đi xuống (kinh tế/doanh thu)

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • The company managed to survive the recent economic downturn.Công ty đã vượt qua được đợt suy thoái kinh tế vừa qua.

🧠 Thử trí nhớ

"downturn" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí