downturn
/ˈdaʊntɜːrn/
sự suy thoái, sự đi xuống (kinh tế/doanh thu)
* IPA & audio default to American English
📖 noun
- sự suy thoái, sự đi xuống (kinh tế/doanh thu)
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
The company managed to survive the recent economic downturn.Công ty đã vượt qua được đợt suy thoái kinh tế vừa qua.
🧠 Thử trí nhớ
"downturn" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí