Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

dragonfly

/ˈdræɡənflaɪ/

dragonfly

danh từ · noun

  1. con chuồn chuồn

Ví dụ

  • Look at the dragonflies near the lake.Hãy nhìn những con chuồn chuồn ở gần hồ.
  • The dragonfly has beautiful wings.Con chuồn chuồn có đôi cánh rất đẹp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi