Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

dry

/draɪ/

dry

động từ · verb

  1. làm khô

Ví dụ

  • This machine can wash and dry clothes quickly.Chiếc máy này có thể giặt và làm khô quần áo nhanh chóng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi