Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

endurance

/ɪnˈdjʊərəns/

endurance

danh từ · noun

  1. Sức bền, khả năng chịu đựng

Ví dụ

  • Swimming builds physical endurance effectively.Bơi lội xây dựng sức bền thể chất một cách hiệu quả.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi