Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

ethnic

/ˈeθnɪk/

ethnic

tính từ · adjective

  1. thuộc dân tộc

Ví dụ

  • Viet Nam has 54 ethnic groups.Việt Nam có 54 nhóm dân tộc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi