Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

examine

/ɪɡˈzæmɪn/

examine

động từ · verb

  1. khám, kiểm tra

Ví dụ

  • The physician will examine the patient thoroughly.Bác sĩ sẽ khám cho bệnh nhân một cách kỹ lưỡng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi