Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

expensive

/ɪkˈspen.sɪv/

tính từ · adjective

  1. đắt tiền, đắt đỏ

Ví dụ

  • This coat is more expensive than that one.Chiếc áo khoác này đắt tiền hơn chiếc kia.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi