fallout
/ˈfɔːlaʊt/
hệ lụy, tác động tiêu cực tiêu tốn chi phí
* IPA & audio default to American English
📖 noun
- hệ lụy, tác động tiêu cực tiêu tốn chi phí
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
The directors met to discuss the financial fallout from the scandal.Các giám đốc đã họp để thảo luận về hệ lụy tài chính từ vụ bê bối.
🧠 Thử trí nhớ
"fallout" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí