Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

noun Advanced 📚 1 bài học

fallout

/ˈfɔːlaʊt/

hệ lụy, tác động tiêu cực tiêu tốn chi phí

* IPA & audio default to American English

📖 noun

  1. hệ lụy, tác động tiêu cực tiêu tốn chi phí

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • The directors met to discuss the financial fallout from the scandal.Các giám đốc đã họp để thảo luận về hệ lụy tài chính từ vụ bê bối.

🧠 Thử trí nhớ

"fallout" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí