Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

fish

/fɪʃ/

fish

danh từ · noun

  1. con cá, món cá
  2. con cá

Ví dụ

  • I like fish.Tôi thích ăn cá.
  • The red fish is swimming.Con cá màu đỏ đang bơi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi