Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

gallery

/ˈɡæl.ər.i/

gallery

danh từ · noun

  1. phòng trưng bày nghệ thuật

Ví dụ

  • They visited a famous art gallery in Ha Noi.Họ đã thăm một phòng trưng bày nghệ thuật nổi tiếng ở Hà Nội.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi