Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

goat

/ɡəʊt/

goat

danh từ · noun

  1. con dê

Ví dụ

  • The goat has two small horns.Con dê có hai chiếc sừng nhỏ.
  • I see a goat.Tớ nhìn thấy một con dê.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi