Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

grill

/ɡrɪl/

grill

động từ · verb

  1. nướng trên vỉ

Ví dụ

  • Grill the fish for ten minutes.Nướng cá trong mười phút.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi