Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

half

/hɑːf/

half

danh từ · noun

  1. nửa, rưỡi (30 phút)

Ví dụ

  • It is half past seven.Bây giờ là 7 giờ rưỡi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi