Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

hashtag

/ˈhæʃ.tæɡ/

hashtag

noun

  1. thẻ chủ đề

Examples

  • Use this hashtag to join our photo contest.Hãy sử dụng thẻ chủ đề này để tham gia cuộc thi ảnh của chúng tôi.

🎮 Review words with games