Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

hi-tech

/ˌhaɪˈtek/

hi-tech

adjective

  1. công nghệ cao

Examples

  • Future houses will be equipped with hi-tech devices.Những ngôi nhà tương lai sẽ được trang bị các thiết bị công nghệ cao.

🎮 Review words with games