Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

hire

/haɪər/

hire

động từ · verb

  1. thuê, mướn

Ví dụ

  • Some families hire a counselor to solve deep conflicts.Một số gia đình thuê chuyên gia tư vấn để giải quyết xung đột sâu sắc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi