Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

iguana

/ɪˈɡwɑːnə/

iguana

danh từ · noun

  1. con kỳ nhông

Ví dụ

  • An iguana is climbing a tree.Một con kỳ nhông đang trèo cây.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi