Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

incorrect

/ˌɪn.kəˈrekt/

incorrect

tính từ · adjective

  1. không chính xác, sai

Ví dụ

  • The delivery address is incorrect.Địa chỉ giao hàng không chính xác.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi