Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

insect

/ˈɪnsekt/

insect

danh từ · noun

  1. côn trùng

Ví dụ

  • Ants and bees are insects.Kiến và ong là các loài côn trùng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi