Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

intention

/ɪnˈten.ʃən/

intention

danh từ · noun

  1. ý định, dự định

Ví dụ

  • It is my intention to study abroad next year.Dự định của tôi là đi du học vào năm tới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi