Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

local

/ˈləʊkl/

local

tính từ · adjective

  1. địa phương

Ví dụ

  • We tried some local dishes.Chúng tôi đã thử một vài món ăn địa phương.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi