Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

locker

/ˈlɒk.ər/

locker

danh từ · noun

  1. tủ đồ cá nhân

Ví dụ

  • Put your bag in your locker.Hãy cất cặp của em vào tủ đồ cá nhân.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi