Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

look up

/lʊk ʌp/

động từ · verb

  1. tra cứu (thông tin, từ mới)

Ví dụ

  • Look up any unknown words in the dictionary.Hãy tra cứu bất kỳ từ mới nào trong từ điển.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi