Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

lounge

/laʊndʒ/

lounge

danh từ · noun

  1. phòng chờ

Ví dụ

  • Please take a seat in the lounge.Xin mời ngồi chờ ở phòng chờ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi