Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

map

/mæp/

map

danh từ · noun

  1. bản đồ

Ví dụ

  • Look at the map to find the way.Hãy nhìn vào bản đồ để tìm đường.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi