Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

menu

/ˈmen.juː/

danh từ · noun

  1. thực đơn

Ví dụ

  • May I have the menu, please?Cho tôi xem thực đơn được không?
  • Can I see the menu, please?Tôi có thể xem thực đơn được không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi