misconstrue
/ˌmɪskənˈstruː/
động từ · verb
- hiểu sai, giải thích sai bản chất
Ví dụ
- However, this techno-positivist stance fundamentally misconstrues the nature of numerical systems...Tuy nhiên, lập trường đề cao công nghệ này hiểu sai một cách cơ bản bản chất của các hệ thống số...