Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

mode

/məʊd/

mode

danh từ · noun

  1. chế độ (vận hành của thiết bị)

Ví dụ

  • Switch the phone to silent mode.Chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi