Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

norm

/nɔːm/

norm

danh từ · noun

  1. chuẩn mực xã hội

Ví dụ

  • Violating a cultural norm may lead to social disapproval.Vi phạm chuẩn mực văn hóa có thể dẫn đến sự phản đối từ xã hội.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi