Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

nuance

/ˈnjuːɑːns/

nuance

danh từ · noun

  1. sắc thái nhỏ

Ví dụ

  • Pay attention to every subtle nuance.Hãy chú ý đến từng sắc thái nhỏ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi