Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

object

/ˈɒbdʒɪkt/

object

danh từ · noun

  1. tân ngữ

Ví dụ

  • The teacher likes him.Giáo viên thích anh ấy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi