Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

obligate

/ˈɒb.lɪ.ɡeɪt/

obligate

verb

  1. bắt buộc, ràng buộc nghĩa vụ

Examples

  • The contract will obligate both parties to fulfill their terms.Hợp đồng sẽ ràng buộc cả hai bên phải thực hiện các điều khoản của mình.

🎮 Review words with games