Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

opaque

/oʊˈpeɪk/

opaque

tính từ · adjective

  1. mờ đục, không minh bạch, khó hiểu

Ví dụ

  • Furthermore, the opaque architecture of modern proprietary programs generates what sociologists label an impenetrable computational apparatus.Hơn nữa, kiến trúc thiếu minh bạch của các chương trình độc quyền hiện đại tạo ra thứ mà các nhà xã hội học gọi là bộ máy tính toán không thể xuyên thấu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi