Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

optional

/ˈɒpʃənl/

optional

tính từ · adjective

  1. tự chọn, không bắt buộc

Ví dụ

  • Music is an optional subject in grade 9.Âm nhạc là môn học tự chọn ở lớp 9.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi