Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

organize

/ˈɔːɡənaɪz/

organize

động từ · verb

  1. tổ chức

Ví dụ

  • Our class is going to organize an outdoor party.Lớp chúng mình sẽ tổ chức một buổi tiệc ngoài trời.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi