Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

parcel

/ˈpɑːrsl/

parcel

danh từ · noun

  1. bưu kiện, gói hàng

Ví dụ

  • Those parcels arrived yesterday morning.Những bưu kiện đó đã đến vào sáng qua.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi